Tiếng Anh lớp 6 theo bộ sách Global Success khởi động bằng năm unit rất “đời thường”: trường học mới (My New School), ngôi nhà (My House), bạn bè (My Friends), khu phố (My Neighbourhood) và các kì quan thiên nhiên (Natural Wonders of the World). Trắc nghiệm thường gồm ba mảng: từ vựng theo chủ đề, ngữ pháp trọng điểm của unit và đọc hiểu đoạn ngắn.
Hai điểm ngữ pháp dễ nhầm nhất trong học kì 1 là thì hiện tại đơn (diễn tả thói quen, có trạng từ tần suất) với thì hiện tại tiếp diễn (hành động đang xảy ra), và cách thành lập so sánh hơn của tính từ ngắn — dài. Các câu mẫu dưới đây chọn đúng những điểm này, kèm giải thích để bạn phân biệt được trước khi vào phòng thi.
Trong ứng dụng luyenthi.app, Tiếng Anh 6 được chia nhỏ theo từng unit và từng kĩ năng — từ vựng, ngữ pháp, đọc, nghe, nói, viết — để bạn luyện đúng phần mình yếu nhất.
Dưới đây là một số câu hỏi mẫu trích từ ngân hàng câu hỏi của luyenthi.app, kèm đáp án và lời giải thích ngắn. Bấm nút ở cuối trang để làm tiếp hàng trăm câu tương tự trong ứng dụng.
Giải thích: Getting Started: Vy, Phong and Duy go to the same school. Duy lives near Vy's house and has a heavy school bag with new books for new subjects. Đáp án đúng là «homework».
Giải thích: Elena is Nick's sister. Mi lives with her parents and younger brother and they are moving to a flat next month. Đáp án đúng là «bathroom».
Giải thích: Đáp án đúng là «cycles». «Usually» (thường xuyên) cho biết thói quen → thì hiện tại đơn. Chủ ngữ «Mai» (= she) → động từ thêm -s: «Mai usually cycles to school.» (Mai thường đạp xe đi học.) Ví dụ thêm: «My dad usually drives to work.»
Giải thích: Pronunciation: /ɪ/ and /iː/ in words such as noisy, exciting, expensive, clean, peaceful, convenient, cheap, friendly. Đáp án đúng là «cheap».
Giải thích: We use must to say that something is very necessary or very important. We use mustn't to say that doing something is not allowed. Đáp án đúng là «much».
Giải thích: Children should behave well, plant trees, make a wish and help with housework at Tet; they shouldn't eat lots of sweets, break things or fight. Đáp án đúng là «shouldn't».
Giải thích: Glossary Tiếng Anh 6 tập 1, trang 70–71.
Giải thích: Glossary Tiếng Anh 6 tập 1, trang 70–71.