Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 6 có đáp án — Global Success, từ Unit 1 đến Unit 5

Tiếng Anh lớp 6 theo bộ sách Global Success khởi động bằng năm unit rất “đời thường”: trường học mới (My New School), ngôi nhà (My House), bạn bè (My Friends), khu phố (My Neighbourhood) và các kì quan thiên nhiên (Natural Wonders of the World). Trắc nghiệm thường gồm ba mảng: từ vựng theo chủ đề, ngữ pháp trọng điểm của unit và đọc hiểu đoạn ngắn.

Hai điểm ngữ pháp dễ nhầm nhất trong học kì 1 là thì hiện tại đơn (diễn tả thói quen, có trạng từ tần suất) với thì hiện tại tiếp diễn (hành động đang xảy ra), và cách thành lập so sánh hơn của tính từ ngắn — dài. Các câu mẫu dưới đây chọn đúng những điểm này, kèm giải thích để bạn phân biệt được trước khi vào phòng thi.

Trong ứng dụng luyenthi.app, Tiếng Anh 6 được chia nhỏ theo từng unit và từng kĩ năng — từ vựng, ngữ pháp, đọc, nghe, nói, viết — để bạn luyện đúng phần mình yếu nhất.

Câu hỏi mẫu có đáp án

Dưới đây là một số câu hỏi mẫu trích từ ngân hàng câu hỏi của luyenthi.app, kèm đáp án và lời giải thích ngắn. Bấm nút ở cuối trang để làm tiếp hàng trăm câu tương tự trong ứng dụng.

Unit 1 – Vocabulary: School things and activitiesCâu 1. Vy and I often do our ___ after school.

Giải thích: Getting Started: Vy, Phong and Duy go to the same school. Duy lives near Vy's house and has a heavy school bag with new books for new subjects. Đáp án đúng là «homework».

Unit 2 – Vocabulary: Types of house, rooms, furnitureCâu 2. Which is a room?

Giải thích: Elena is Nick's sister. Mi lives with her parents and younger brother and they are moving to a flat next month. Đáp án đúng là «bathroom».

Unit 3 – Grammar: Present continuous (and vs present simple)Câu 3. Mai usually ___ to school.

Giải thích: Đáp án đúng là «cycles». «Usually» (thường xuyên) cho biết thói quen → thì hiện tại đơn. Chủ ngữ «Mai» (= she) → động từ thêm -s: «Mai usually cycles to school.» (Mai thường đạp xe đi học.) Ví dụ thêm: «My dad usually drives to work.»

Unit 4 – Vocabulary: Places in a neighbourhoodCâu 4. Which word has the sound /iː/ (as in «clean»)?

Giải thích: Pronunciation: /ɪ/ and /iː/ in words such as noisy, exciting, expensive, clean, peaceful, convenient, cheap, friendly. Đáp án đúng là «cheap».

Unit 5 – Grammar: Countable/uncountable nouns; must / mustn'Câu 5. It is a dry area. There isn't ___ rain in summer.

Giải thích: We use must to say that something is very necessary or very important. We use mustn't to say that doing something is not allowed. Đáp án đúng là «much».

Unit 6 – Grammar: should / shouldn't; some / anyCâu 6. At Tet children ___ eat lots of sweets.

Giải thích: Children should behave well, plant trees, make a wish and help with housework at Tet; they shouldn't eat lots of sweets, break things or fight. Đáp án đúng là «shouldn't».

Glossary – Units 1–2Câu 7. Nghĩa của «classmate» trong Glossary là:

Giải thích: Glossary Tiếng Anh 6 tập 1, trang 70–71.

Glossary – Unit 4Câu 8. Nghĩa của «cathedral» trong Glossary là:

Giải thích: Glossary Tiếng Anh 6 tập 1, trang 70–71.

Luyện Tiếng Anh 6 theo từng Unit →

Trang ôn tập liên quan

Cách phát âm “think” chuẩn IPACách phát âm “this” chuẩn IPATrắc nghiệm Ngữ văn 6 có đáp án