Trắc nghiệm Giáo dục công dân lớp 6 có đáp án — Bài 1 đến Bài 4
Giáo dục công dân lớp 6 bắt đầu bằng những bài học rất gần gũi: tự hào về truyền thống gia đình và dòng họ, yêu thương con người, siêng năng kiên trì trong học tập và lao động, tôn trọng sự thật. Điểm đặc trưng của môn này là phần lớn câu hỏi trắc nghiệm ở dạng tình huống — cho một câu chuyện ngắn rồi hỏi cách ứng xử đúng.
Bí quyết làm tốt câu hỏi tình huống GDCD: xác định bài học mà tình huống đang “trỏ” tới, loại các phương án trái với giá trị của bài (ví dụ tự ti về gia đình, thờ ơ trước người gặp nạn, nản chí bỏ cuộc, nói dối để được lợi), phương án còn lại thể hiện đúng phẩm chất cần rèn luyện thường là đáp án.
Dưới đây là các câu mẫu trích từ ngân hàng GDCD 6 của luyenthi.app kèm đáp án và giải thích. Trong ứng dụng có đầy đủ câu hỏi theo từng bài để bạn ôn đúng bài sắp kiểm tra.
Câu hỏi mẫu có đáp án
Dưới đây là một số câu hỏi mẫu trích từ ngân hàng câu hỏi của luyenthi.app, kèm đáp án và lời giải thích ngắn. Bấm nút ở cuối trang để làm tiếp hàng trăm câu tương tự trong ứng dụng.
Bài 1. Tự hào về truyền thống gia đình, dòng họCâu 1. Truyền thống gia đình, dòng họ được hiểu là gì?
A. Những nét đẹp, thói quen tốt được truyền từ đời này sang đời khác
B. Tài sản, đất đai mà ông bà để lại cho con cháu
C. Những quy định bắt buộc mọi người phải làm theo
D. Tên gọi chung của tất cả người thân trong nhà
Giải thích: Truyền thống là những giá trị tinh thần tốt đẹp được gìn giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ.
Bài 2. Yêu thương con ngườiCâu 2. Mẹ đi làm về mệt, còn đống bát chưa rửa. Em đang xem phim hay. Em nên?
A. Xem tiếp vì phim sắp hết
B. Tắt phim, rửa bát giúp mẹ
C. Giả vờ không thấy đống bát
D. Bảo mẹ thuê người rửa
Giải thích: Quan tâm bố mẹ bằng việc làm cụ thể như giúp việc nhà khi bố mẹ mệt.
Bài 4. Tôn trọng sự thậtCâu 3. Tôn trọng sự thật được hiểu là gì?
A. Nói những điều người khác muốn nghe
B. Im lặng trước mọi chuyện
C. Nói khéo để không mất lòng ai
D. Nói đúng những điều đã xảy ra
Giải thích: Tôn trọng sự thật là dám nói đúng sự việc như nó vốn có.
Bài 5. Tự lậpCâu 4. Bạn An luôn phải để mẹ nhắc mới chịu học bài. Để rèn tự lập, An nên...
A. Nhờ mẹ nhắc nhiều lần hơn
B. Chỉ học khi nào thấy thích
C. Nghỉ học ở nhà chơi
D. Tự lập thời gian biểu và quyết tâm thực hiện
Giải thích: Tự lập thời gian biểu và thực hiện giúp An chủ động học tập, không cần nhắc nhở.
Bài 7. Ứng phó với tình huống nguy hiểmCâu 5. Số điện thoại gọi công an khi gặp nguy hiểm là...
A. 113
B. 114
C. 115
D. 911
Giải thích: 113 là số điện thoại khẩn cấp của lực lượng công an.
Bài 8. Tiết kiệmCâu 6. Buổi tối cả nhà xem tivi ở phòng khách, các phòng khác vẫn bật đèn sáng. Em nên...
A. Mặc kệ vì không phải tiền điện của mình
B. Bật thêm đèn cho sáng hơn
C. Sang phòng khác chơi một mình
D. Đi tắt bớt đèn ở các phòng không dùng
Giải thích: Tắt đèn nơi không dùng là tiết kiệm điện, dù là điện của gia đình.
Bài 10. Quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dânCâu 7. Quyền học tập là quyền của ai?
A. Mọi công dân
B. Chỉ học sinh giỏi
C. Chỉ người giàu
D. Chỉ người lớn
Giải thích: Mọi công dân đều có quyền học tập. Đáp án đúng là «Mọi công dân».
Bài 11. Quyền cơ bản của trẻ emCâu 8. Thấy em bé hàng xóm bị người lớn đánh đập, em nên làm gì?
A. Mặc kệ, không phải việc của mình
B. Báo ngay cho người lớn, thầy cô hoặc gọi 111
C. Cười đùa cho qua
D. Quay clip đăng mạng xã hội
Giải thích: Thấy trẻ bị bạo hành, cần báo cho người lớn hoặc gọi tổng đài 111 để bảo vệ bé. Đáp án đúng là «Báo ngay cho người lớn, thầy cô hoặc gọi 111».